Cách dùng "孟广才他脆弱" (mèng guǎng cái tā cuì ruò) trong hội thoại tiếng Trung
孟广才他脆弱
Meng Guangcai mà dễ bị tổn thương?
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:49
cuì脆
ruò弱
“Dễ bị tổn thương?”
LINE 0229:51
PLAYING SCENEmèng孟
guǎng广
cái才
tā他
cuì脆
ruò弱
“Meng Guangcai mà dễ bị tổn thương?”
LINE 0329:53
nǐ你
men们
zhè这
lǐ里
biān边
shuí谁
zhēn真
zhèng正
liǎo了
jiě解
tā他
“Ở đây ai thực sự hiểu hắn nào?”
Show Information