Cách dùng "那孟广才进去都快一个月了" (nà mèng guǎng cái jìn qù dōu kuài yí gè yuè le) trong hội thoại tiếng Trung
那孟广才进去都快一个月了
Meng Guangcai vào trong đó gần một tháng rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:40
nǐ你
xiàn现
zài在
shì是
guǎn管
cái才
shèng盛
de的
shí时
hòu候
ma吗
“Bây giờ có phải lúc lo cho Caisheng không?”
LINE 0231:42
PLAYING SCENEnà那
mèng孟
guǎng广
cái才
jìn进
qù去
dōu都
kuài快
yí一
gè个
yuè月
le了
“Meng Guangcai vào trong đó gần một tháng rồi”
LINE 0331:44
gū估
jì计
zì自
shēn身
nán难
bǎo保
le了
“Chắc lo thân chẳng xong”
Show Information