Cách dùng "你当时就在现场" (nǐ dāng shí jiù zài xiàn chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
你当时就在现场
cô đã có mặt tại hiện trường lúc đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:01
huò或
zhě者
shuō说
“hay nói cách khác”
LINE 0224:02
PLAYING SCENEnǐ你
dāng当
shí时
jiù就
zài在
xiàn现
chǎng场
“cô đã có mặt tại hiện trường lúc đó”
LINE 0324:05
néng能
bù不
néng能
shuō说
diǎn点
shén什
me么
“Cô có thể nói gì không?”
Show Information