Cách dùng "你的输精管是堵塞的" (nǐ de shū jīng guǎn shì dǔ sè de) trong hội thoại tiếng Trung
你的输精管是堵塞的
ống dẫn tinh của anh bị tắc nghẽn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:50
gēn根
jù据
mù目
qián前
de的
jiǎn检
cè测
jié结
guǒ果
“Dựa theo kết quả kiểm tra hiện tại,”
LINE 0211:52
PLAYING SCENEnǐ你
de的
shū输
jīng精
guǎn管
shì是
dǔ堵
sè塞
de的
“ống dẫn tinh của anh bị tắc nghẽn.”
LINE 0311:55
jiù就
shì是
wǒ我
yào要
bù不
le了
hái孩
zi子
“Nghĩa là tôi không thể có con.”
Show Information