Cách dùng "你的输精管是堵塞的" (nǐ de shū jīng guǎn shì dǔ sè de) trong hội thoại tiếng Trung

deshūjīngguǎnshìde

ống dẫn tinh của anh bị tắc nghẽn.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:50
gēn
qián
de
jiǎn
jié
guǒ

Dựa theo kết quả kiểm tra hiện tại,

LINE 0211:52
PLAYING SCENE
de
shū
jīng
guǎn
shì
de

ống dẫn tinh của anh bị tắc nghẽn.

LINE 0311:55
jiù
shì
yào
le
hái
zi

Nghĩa là tôi không thể có con.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp11:52
TMDB ID282902