Cách dùng "你让我去哪儿我就去哪儿" (nǐ ràng wǒ qù nǎ ér wǒ jiù qù nǎ ér) trong hội thoại tiếng Trung

ràngérjiùér

Anh bảo đi đâu tôi đi đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:38
shén
me
dōu
tīng
de

Tôi nghe anh hết.

LINE 0218:39
PLAYING SCENE
ràng
ér
jiù
ér

Anh bảo đi đâu tôi đi đó.

LINE 0318:41
hòu
jiù
gēn
zhe
yǒng
huī

Sau này anh cứ theo Vĩnh Huy,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp18:39
TMDB ID282902