Cách dùng "你现在的姓氏" (nǐ xiàn zài de xìng shì) trong hội thoại tiếng Trung
你现在的姓氏
Họ của cô hiện tại
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:47
dài带
zhe着
nǐ你
lí离
kāi开
běi北
yàn雁
xiàn县
“và đưa cô rời khỏi huyện Bắc Nhạn”
LINE 0223:50
PLAYING SCENEnǐ你
xiàn现
zài在
de的
xìng姓
shì氏
“Họ của cô hiện tại”
LINE 0323:52
shì gēn zhe nǐ jì fù de xìng shì duì ba
是跟着你继父的姓氏 对吧
“là theo họ của cha dượng, đúng không?”
Show Information