Cách dùng "你自己参与过6·10案" (nǐ zì jǐ cān yù guò 6·10 àn) trong hội thoại tiếng Trung

guò6·106·10àn

Anh đã tham gia vụ cướp 10/6

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:18
suǒ
hái
shì
chéng
rèn

Vậy là anh vẫn không thừa nhận

LINE 0213:20
PLAYING SCENE
nǐ zì jǐ cān yù guò 6·10 àn

你自己参与过6·10案

Anh đã tham gia vụ cướp 10/6

LINE 0313:22
méi
yǒu

Không có

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp13:20
TMDB ID282902