Cách dùng "您对才盛失去了信心" (nín duì cái shèng shī qù le xìn xīn) trong hội thoại tiếng Trung

nínduìcáishèngshīlexìnxīn

rằng cậu đã mất niềm tin vào Caisheng

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:31
jiù
shì
míng
zhe
gào
jiā

thì chẳng khác nào công khai nói với mọi người

LINE 0231:33
PLAYING SCENE
nín
duì
cái
shèng
shī
le
xìn
xīn

rằng cậu đã mất niềm tin vào Caisheng

LINE 0331:36
cái
shèng
tuán
de
chǔ
jìng
jiù
gèng
jiān
nán
le

Thì Tập đoàn Caisheng sẽ càng khó khăn hơn

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp31:33
TMDB ID282902