Cách dùng "其他的你能想起来的东西" (qí tā de nǐ néng xiǎng qǐ lái de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
其他的你能想起来的东西
bất cứ điều gì khác chị có thể nhớ ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:54
huò或
zhě者
“hay là”
LINE 0232:55
PLAYING SCENEqí其
tā他
de的
nǐ你
néng能
xiǎng想
qǐ起
lái来
de的
dōng东
xī西
“bất cứ điều gì khác chị có thể nhớ ra”
LINE 0332:57
nà那
shí时
hòu候
wǒ我
hái还
xiǎo小
“Hồi đó tôi còn nhỏ lắm”
Show Information