Cách dùng "全套病历给他替换掉" (quán tào bìng lì gěi tā tì huàn diào) trong hội thoại tiếng Trung
全套病历给他替换掉
Toàn bộ hồ sơ bệnh án được thay vào cho hắn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:09
yǒu有
gè个
dé得
fèi肺
ái癌
de的
gōng工
rén人
“Có một công nhân bị ung thư phổi”
LINE 0220:11
PLAYING SCENEquán全
tào套
bìng病
lì历
gěi给
tā他
tì替
huàn换
diào掉
“Toàn bộ hồ sơ bệnh án được thay vào cho hắn”
LINE 0320:13
yě也
suàn算
shì是
gěi给
huáng黄
mǎn满
táng堂
“Cũng coi như là cho Hoàng Mãn Đường”
Show Information