Cách dùng "甚至想过开除他" (shèn zhì xiǎng guò kāi chú tā) trong hội thoại tiếng Trung
甚至想过开除他
thậm chí còn từng nghĩ đến việc sa thải anh ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:28
zǔ阻
zhǐ止
tā他
zài在
jí集
tuán团
fā发
zhǎn展
“ngăn anh ấy thăng tiến trong tập đoàn,”
LINE 0212:30
PLAYING SCENEshèn甚
zhì至
xiǎng想
guò过
kāi开
chú除
tā他
“thậm chí còn từng nghĩ đến việc sa thải anh ấy.”
LINE 0312:32
dàn但
xiàn现
zài在
nǐ你
men们
lái来
gào告
sù诉
wǒ我
“Nhưng bây giờ các anh đến nói với tôi”
Show Information