Cách dùng "他对当年的抢劫案肯定知情" (tā duì dāng nián de qiǎng jié àn kěn dìng zhī qíng) trong hội thoại tiếng Trung
他对当年的抢劫案肯定知情
Hắn chắc chắn biết về vụ cướp năm đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:25
nà那
ge个
bǎo保
jié洁
yuán员
“cái nhân viên vệ sinh đó”
LINE 0207:27
PLAYING SCENEtā他
duì对
dāng当
nián年
de的
qiǎng抢
jié劫
àn案
kěn肯
dìng定
zhī知
qíng情
“Hắn chắc chắn biết về vụ cướp năm đó”
LINE 0307:29
tā他
jiù就
chōng冲
tā他
yào要
shā杀
lín林
shān山
nà那
ge个
jìn劲
tóu头
“Nhìn cái quyết tâm muốn giết Lâm Sơn của hắn”
Show Information