Cách dùng "他反而确定了" (tā fǎn ér què dìng le) trong hội thoại tiếng Trung

fǎnérquèdìngle

rõ ràng hơn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:05
jiàn
dìng
bào
gào
jié
guǒ
zhī
hòu

thì hắn lại xác định được

LINE 0216:09
PLAYING SCENE
fǎn
ér
què
dìng
le

rõ ràng hơn

LINE 0316:12
dào
shì
shuí

rốt cuộc đó là ai

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp16:09
TMDB ID282902