Cách dùng "她跟焦利军之间曾经私通过" (tā gēn jiāo lì jūn zhī jiān céng jīng sī tōng guò) trong hội thoại tiếng Trung
她跟焦利军之间曾经私通过
cô ấy từng có quan hệ bất chính với Jiao Lijun.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:23
dàn但
wǒ我
xiāng相
xìn信
mèng孟
guǎng广
cái才
shǐ始
zhōng终
huái怀
yí疑
“vẫn luôn nghi ngờ”
LINE 0210:25
PLAYING SCENEtā她
gēn跟
jiāo焦
lì利
jūn军
zhī之
jiān间
céng曾
jīng经
sī私
tōng通
guò过
“cô ấy từng có quan hệ bất chính với Jiao Lijun.”
LINE 0310:28
nà那
zhè这
yě也
shuō说
bù不
tōng通
a啊
“Nhưng vậy thì vẫn không hợp lý.”
Show Information