Cách dùng "她肯定早就知道真相" (tā kěn dìng zǎo jiù zhī dào zhēn xiàng) trong hội thoại tiếng Trung
她肯定早就知道真相
cô ấy chắc chắn đã biết sự thật từ lâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:47
hái还
yǒu有
xuē薛
qín琴
“Còn Tiết Cầm nữa —”
LINE 0212:48
PLAYING SCENEtā她
kěn肯
dìng定
zǎo早
jiù就
zhī知
dào道
zhēn真
xiàng相
“cô ấy chắc chắn đã biết sự thật từ lâu.”
LINE 0312:50
tā她
wèi为
shén什
me么
jiù就
bù不
gào告
sù诉
wǒ我
ne呢
“Sao cô ấy không nói cho tôi biết?”
Show Information