Cách dùng "他们身上特征的一些情况" (tā men shēn shàng tè zhēng de yī xiē qíng kuàng) trong hội thoại tiếng Trung
他们身上特征的一些情况
của những tên tội phạm đó không
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:49
guān关
yú于
zhè这
xiē些
àn案
fàn犯
“một số đặc điểm”
LINE 0232:50
PLAYING SCENEtā他
men们
shēn身
shàng上
tè特
zhēng征
de的
yī一
xiē些
qíng情
kuàng况
“của những tên tội phạm đó không”
LINE 0332:53
shēn gāo a tǐ tài a
身高啊 体态啊
“Chiều cao, vóc dáng”
Show Information