Cách dùng "他孟广才一个卖苦力的" (tā mèng guǎng cái yí gè mài kǔ lì de) trong hội thoại tiếng Trung
他孟广才一个卖苦力的
mà Meng Guangcai chỉ là kẻ làm thuê
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:43
shuǐ水
nà那
me么
shēn深
“nội tình phức tạp như vậy,”
LINE 0234:44
PLAYING SCENEtā他
mèng孟
guǎng广
cái才
yí一
gè个
mài卖
kǔ苦
lì力
de的
“mà Meng Guangcai chỉ là kẻ làm thuê”
LINE 0334:46
kě可
néng能
bǎ把
shēng生
yì意
zuò做
nà那
me么
dà大
ma吗
“thì làm sao làm nên cơ đồ lớn được?”
Show Information