Cách dùng "他一定有其他的目的" (tā yí dìng yǒu qí tā de mù dì) trong hội thoại tiếng Trung
他一定有其他的目的
Hắn chắc chắn có mục đích khác
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:26
tā他
qīng轻
yì易
bú不
huì会
zuò做
de的
“Hắn không dễ gì làm đâu”
LINE 0214:29
PLAYING SCENEtā他
yí一
dìng定
yǒu有
qí其
tā他
de的
mù目
dì的
“Hắn chắc chắn có mục đích khác”
LINE 0314:31
mèng孟
guǎng广
cái才
“Meng Guangcai”
Show Information