Cách dùng "他一定有其他的目的" (tā yí dìng yǒu qí tā de mù dì) trong hội thoại tiếng Trung

dìngyǒude

Hắn chắc chắn có mục đích khác

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:26
qīng
huì
zuò
de

Hắn không dễ gì làm đâu

LINE 0214:29
PLAYING SCENE
dìng
yǒu
de

Hắn chắc chắn có mục đích khác

LINE 0314:31
mèng
guǎng广
cái

Meng Guangcai

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp14:29
TMDB ID282902