Cách dùng "他这人太骄傲了" (tā zhè rén tài jiāo ào le) trong hội thoại tiếng Trung
他这人太骄傲了
Con người hắn kiêu ngạo lắm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:18
tā他
tú图
gè个
shá啥
ne呢
“Hắn nhắm vào mục đích gì vậy?”
LINE 0214:20
PLAYING SCENEtā他
zhè这
rén人
tài太
jiāo骄
ào傲
le了
“Con người hắn kiêu ngạo lắm”
LINE 0314:22
zhè这
zhǒng种
zì自
jiē揭
shāng伤
bā疤
tǔ吐
kǔ苦
shuǐ水
de的
shì事
qíng情
“Chuyện tự bóc vết thương than vãn như vậy”
Show Information