Cách dùng "听见了几声枪响" (tīng jiàn le jǐ shēng qiāng xiǎng) trong hội thoại tiếng Trung
听见了几声枪响
nghe thấy mấy tiếng súng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:14
wǒ我
zhǐ只
shì是
jì记
de得
“Tôi chỉ nhớ”
LINE 0224:16
PLAYING SCENEtīng听
jiàn见
le了
jǐ几
shēng声
qiāng枪
xiǎng响
“nghe thấy mấy tiếng súng”
LINE 0324:19
kàn看
dào到
xìn信
yòng用
shè社
pǎo跑
chū出
lái来
jǐ几
gè个
rén人
“và thấy mấy người chạy ra khỏi hợp tác xã tín dụng”
Show Information