Cách dùng "我安排在面馆的伙计告诉我" (wǒ ān pái zài miàn guǎn de huǒ jì gào sù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我安排在面馆的伙计告诉我
Người tôi cài ở quán mì nói với tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:55
jiě姐
fū夫
dōu都
bú不
huì会
fā发
chū出
xìn信
hào号
de的
“anh rể đâu có gửi tín hiệu như vậy”
LINE 0235:58
PLAYING SCENEwǒ我
ān安
pái排
zài在
miàn面
guǎn馆
de的
huǒ伙
jì计
gào告
sù诉
wǒ我
“Người tôi cài ở quán mì nói với tôi”
LINE 0336:00
zuó昨
wǎn晚
jǐng警
jú局
“rằng tối qua phía công an”
Show Information