Cách dùng "我的同事已经找你聊过了" (wǒ de tóng shì yǐ jīng zhǎo nǐ liáo guò le) trong hội thoại tiếng Trung

detóngshìjīngzhǎoliáoguòle

Đồng nghiệp của tôi đã gặp chị rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:33
guān
cái
shèng
tuán
de
shì
qíng

Về chuyện Tập đoàn Caisheng

LINE 0222:34
PLAYING SCENE
de
tóng
shì
jīng
zhǎo
liáo
guò
le

Đồng nghiệp của tôi đã gặp chị rồi

LINE 0322:37
jīn
tiān
lái
shì
xiǎng
zhǎo
liáo
diǎn
de

Hôm nay tôi đến muốn nói chuyện khác

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp22:34
TMDB ID282902