Cách dùng "我始终相信孟广才知道" (wǒ shǐ zhōng xiāng xìn mèng guǎng cái zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
我始终相信孟广才知道
Tôi luôn tin Meng Guangcai biết rõ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:06
tā他
fǎn反
ér而
hěn很
zhèn震
jīng惊
“anh ta lại sốc hơn nhiều.”
LINE 0210:07
PLAYING SCENEwǒ我
shǐ始
zhōng终
xiāng相
xìn信
mèng孟
guǎng广
cái才
zhī知
dào道
“Tôi luôn tin Meng Guangcai biết rõ”
LINE 0310:09
mèng孟
xiǎo晓
liàng亮
bú不
shì是
tā他
de的
qīn亲
shēng生
ér儿
zi子
“Mạnh Hiểu Lượng không phải con ruột của mình.”
Show Information