Cách dùng "我希望你能兑现你的承诺" (wǒ xī wàng nǐ néng duì xiàn nǐ de chéng nuò) trong hội thoại tiếng Trung
我希望你能兑现你的承诺
Tôi hy vọng anh có thể giữ lời hứa của mình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:16
mèng孟
guǎng广
cái才
“Meng Guangcai”
LINE 0228:18
PLAYING SCENEwǒ我
xī希
wàng望
nǐ你
néng能
duì兑
xiàn现
nǐ你
de的
chéng承
nuò诺
“Tôi hy vọng anh có thể giữ lời hứa của mình”
LINE 0328:21
xiàn现
zài在
kě可
yǐ以
hǎo好
hǎo好
pèi配
hé合
wǒ我
men们
diào调
chá查
“và hợp tác đầy đủ với cuộc điều tra của chúng tôi”
Show Information