Cách dùng "我已经转移到其他房间了" (wǒ yǐ jīng zhuǎn yí dào qí tā fáng jiān le) trong hội thoại tiếng Trung

jīngzhuǎndàofángjiānle

Tôi đã chuyển sang phòng khác rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:10
lín
shān
ne

Lâm Sơn đâu rồi?

LINE 0205:12
PLAYING SCENE
jīng
zhuǎn
dào
fáng
jiān
le

Tôi đã chuyển sang phòng khác rồi.

LINE 0305:18
shòu
shāng
méi

Có bị thương không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp05:12
TMDB ID282902