Cách dùng "我之前知道的情况" (wǒ zhī qián zhī dào de qíng kuàng) trong hội thoại tiếng Trung

zhīqiánzhīdàodeqíngkuàng

Những gì tôi biết trước đây

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:25
zhū jǐng guān qǐng zuò

朱警官 请坐

Cảnh sát Chu Hách Lai, mời ngồi

LINE 0222:28
PLAYING SCENE
zhī
qián
zhī
dào
de
qíng
kuàng

Những gì tôi biết trước đây

LINE 0322:29
jīng
gēn
men
jǐng
chá
shuō
guò
le

Tôi đã nói hết với các anh rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp22:28
TMDB ID282902