Cách dùng "现在不是回答这些的时候" (xiàn zài bú shì huí dá zhè xiē de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
现在不是回答这些的时候
Bây giờ không phải lúc trả lời chuyện đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:35
qǐng请
nǐ你
huí回
dá答
wǒ我
de的
wèn问
tí题
“Hãy trả lời câu hỏi của tôi”
LINE 0203:38
PLAYING SCENExiàn现
zài在
bú不
shì是
huí回
dá答
zhè这
xiē些
de的
shí时
hòu候
“Bây giờ không phải lúc trả lời chuyện đó”
LINE 0303:41
xiàn现
zài在
guān关
jiàn键
shì是
yào要
bǎ把
nà那
ge个
rén人
zhǎo找
chū出
lái来
“Quan trọng bây giờ là tìm ra người đó”
Show Information