Cách dùng "现在马上就要出去了" (xiàn zài mǎ shàng jiù yào chū qù le) trong hội thoại tiếng Trung

xiànzàishàngjiùyàochūle

sắp được thả ra rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:56
mèng
guǎng广
cái

Meng Guangcai

LINE 0229:57
PLAYING SCENE
xiàn
zài
shàng
jiù
yào
chū
le

sắp được thả ra rồi

LINE 0329:58
xiàn
zài
néng
shuǎ
shén
me
huā
zhāo

Bây giờ hắn còn có thể chơi trò gì nữa?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp29:57
TMDB ID282902