Cách dùng "6·10信用社抢劫案" (6·10 xìn yòng shè qiǎng jié àn) trong hội thoại tiếng Trung
6·10信用社抢劫案
vụ cướp hợp tác xã tín dụng 10/6?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:56
nǐ你
xiǎo小
de的
shí时
hòu候
shì是
bú不
shì是
céng曾
jīng经
mù目
jī击
guò过
“Hồi nhỏ chị có từng chứng kiến không,”
LINE 0222:59
PLAYING SCENE6·10 xìn yòng shè qiǎng jié àn
6·10信用社抢劫案
“vụ cướp hợp tác xã tín dụng 10/6?”
LINE 0323:09
nǐ你
bù不
yòng用
jǐn紧
zhāng张
“Cô không cần lo lắng đâu”
Show Information