Cách dùng "这流程我比你熟" (zhè liú chéng wǒ bǐ nǐ shú) trong hội thoại tiếng Trung
这流程我比你熟
Quy trình này tôi rành hơn anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:57
yě也
xū需
yào要
mèng孟
zǒng总
qiān签
zì字
de的
“thì vẫn cần chữ ký của tổng Meng.”
LINE 0233:59
PLAYING SCENEzhè这
liú流
chéng程
wǒ我
bǐ比
nǐ你
shú熟
“Quy trình này tôi rành hơn anh.”
LINE 0334:03
jīn金
róng融
gōng公
sī司
de的
gǔ股
quán权
biàn变
gēng更
“Chuyển nhượng cổ phần công ty tài chính”
Show Information