Cách dùng "这些都是旧事了" (zhè xiē dōu shì jiù shì le) trong hội thoại tiếng Trung
这些都是旧事了
Những chuyện đó đã qua lâu rồi
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:19
kàn看
dào到
xìn信
yòng用
shè社
pǎo跑
chū出
lái来
jǐ几
gè个
rén人
“và thấy mấy người chạy ra khỏi hợp tác xã tín dụng”
LINE 0224:23
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
dōu都
shì是
jiù旧
shì事
le了
“Những chuyện đó đã qua lâu rồi”
LINE 0324:25
nǐ你
tū突
rán然
wèn问
qǐ起
zhè这
ge个
“Anh đột nhiên hỏi chuyện này”
Show Information