Cách dùng "这种自揭伤疤吐苦水的事情" (zhè zhǒng zì jiē shāng bā tǔ kǔ shuǐ de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèzhǒngjiēshāngshuǐdeshìqíng

Chuyện tự bóc vết thương than vãn như vậy

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:20
zhè
rén
tài
jiāo
ào
le

Con người hắn kiêu ngạo lắm

LINE 0214:22
PLAYING SCENE
zhè
zhǒng
jiē
shāng
shuǐ
de
shì
qíng

Chuyện tự bóc vết thương than vãn như vậy

LINE 0314:26
qīng
huì
zuò
de

Hắn không dễ gì làm đâu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp14:22
TMDB ID282902