Cách dùng "之前我该说的都说了" (zhī qián wǒ gāi shuō de dōu shuō le) trong hội thoại tiếng Trung

zhīqiángāishuōdedōushuōle

Trước đây tôi đã nói hết những gì cần nói rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:32
zhū
jǐng
guān

Cảnh sát Chu

LINE 0232:33
PLAYING SCENE
zhī
qián
gāi
shuō
de
dōu
shuō
le

Trước đây tôi đã nói hết những gì cần nói rồi

LINE 0332:36
yào
nín
jiù
zài
zhè
ér
shuō
ba

Nếu muốn thì ông cứ nói ở đây cũng được

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp32:33
TMDB ID282902