Cách dùng "朱警官 我女儿不见了" (zhū jǐng guān wǒ nǚ ér bú jiàn le) trong hội thoại tiếng Trung
朱警官 我女儿不见了
Chu cảnh sát, con gái tôi mất tích rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0144:55
shì是
bù不
xiǎng想
qǐ起
shén什
me么
lái来
le了
“Có nhớ ra điều gì không?”
LINE 0244:57
PLAYING SCENEzhū jǐng guān wǒ nǚ ér bú jiàn le
朱警官 我女儿不见了
“Chu cảnh sát, con gái tôi mất tích rồi”
Show Information