Cách dùng "阻止他在集团发展" (zǔ zhǐ tā zài jí tuán fā zhǎn) trong hội thoại tiếng Trung
阻止他在集团发展
ngăn anh ấy thăng tiến trong tập đoàn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:24
yě也
wù误
jiě解
le了
lì利
jūn军
hěn很
jiǔ久
“cũng đã hiểu lầm Lợi Quân rất lâu,”
LINE 0212:28
PLAYING SCENEzǔ阻
zhǐ止
tā他
zài在
jí集
tuán团
fā发
zhǎn展
“ngăn anh ấy thăng tiến trong tập đoàn,”
LINE 0312:30
shèn甚
zhì至
xiǎng想
guò过
kāi开
chú除
tā他
“thậm chí còn từng nghĩ đến việc sa thải anh ấy.”
Show Information