Cách dùng "但我不像你们 我皮实得很" (dàn wǒ bù xiàng nǐ men wǒ pí shí dé hěn) trong hội thoại tiếng Trung

dànxiàngmen shíhěn

Nhưng tôi không như các cậu đâu, tôi rắn lắm.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:14
zhī
dào

Tôi biết rồi.

LINE 0229:16
PLAYING SCENE
dàn wǒ bù xiàng nǐ men wǒ pí shí dé hěn

但我不像你们 我皮实得很

Nhưng tôi không như các cậu đâu, tôi rắn lắm.

LINE 0329:19
hòu
zài
yǒu
shén
me
shì
qíng
yuàn

Sau này có chuyện gì phải vào viện

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp29:16
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 90 clips (Page 5 of 5)
网文作者起步有多辛苦 你不会不知道吧
HSK 7
0:03s
wǎng wén zuò zhě qǐ bù yǒu duō xīn kǔ nǐ bú huì bù zhī dào baKhởi đầu làm tác giả mạng vất vả thế nào thầy không lẽ không biết?
你要学的话 你就找你老板来教你
HSK 5
0:03s
nǐ yào xué de huà nǐ jiù zhǎo nǐ lǎo bǎn lái jiào nǐNếu em muốn học thì hãy nhờ sếp em dạy cho
我也不是说一定要出名 或者一定要赚钱啊
HSK 6
0:03s
wǒ yě bú shì shuō yí dìng yào chū míng huò zhě yí dìng yào zhuàn qián aEm cũng không nhất thiết phải nổi tiếng hay nhất thiết phải kiếm tiền đâu
我爸根本不指着我赚钱
HSK 5
0:03s
wǒ bà gēn běn bù zhǐ zhe wǒ zhuàn qiánBa em chẳng trông chờ em kiếm tiền gì cả
我要写得实在太差 你骂我一顿也行
HSK 5
0:03s
wǒ yào xiě dé shí zài tài chà nǐ mà wǒ yī dùn yě xíngNếu em viết dở quá anh mắng em một trận cũng được
我不是说我老板不好的意思啊
HSK 5
0:03s
wǒ bú shì shuō wǒ lǎo bǎn bù hǎo de yì si aEm không có ý nói sếp em không tốt đâu nhé
偶尔想要见一下我老板不是吗
HSK 5
0:03s
ǒu ěr xiǎng yào jiàn yī xià wǒ lǎo bǎn bú shì mađôi khi muốn gặp sếp em không?
因为我根本就没有什么 特别想见的人 对吧
HSK 5
0:03s
yīn wèi wǒ gēn běn jiù méi yǒu shén me tè bié xiǎng jiàn de rén duì baVì anh vốn dĩ chẳng có ai mà anh đặc biệt muốn gặp cả Đúng không?
我觉得也不用天天见面 天天联系吧 在路上碰到了
HSK 4
0:03s
wǒ jué de yě bù yòng tiān tiān jiàn miàn tiān tiān lián xì ba zài lù shàng pèng dào leAnh nghĩ cũng không cần gặp nhau hàng ngày hay liên lạc hàng ngày đâu Tình cờ gặp nhau trên đường
每天都想要见面 想要说话的人
HSK 3
0:03s
měi tiān dōu xiǎng yào jiàn miàn xiǎng yào shuō huà de rénngày nào em cũng muốn gặp muốn được nói chuyện cùng