Cách dùng "陛下息怒啊" (bì xià xī nù a) trong hội thoại tiếng Trung
陛下息怒啊
bì xià xī nù a
Bệ hạ bớt giận ạ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
4:07
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 哪儿无理取闹了 | nǎ ér wú lǐ qǔ nào le | Trẫm cố tình gây sự chỗ nào? |
| 2▶ | 陛下息怒啊 | bì xià xī nù a | Bệ hạ bớt giận ạ. |
| 3 | 臣妾下次再也不敢了 还有下次 | chén qiè xià cì zài yě bù gǎn le hái yǒu xià cì | Lần sau thần thiếp không dám nữa ạ. Còn có lần sau sao? |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiǎo dòng fēng yún wǒ ài dòu ná le dì jǐ míngthay đổi cục diện. Idol của tôi được hạng mấy?

HSK 5
0:03s
bù kě néng píng tái bà bà bú huì dāng rén deKhông thể nào, nền tảng sẽ không làm người đâu.

HSK 7
0:03s
rén shè shì bú shì guò yú fēng mǎn le yì diǎnquá phong phú so với một nhân vật trong sách không?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ néng yǒng yuǎn zài xì jié shàng shī zhī jiāo bì[thì chỉ có thể mãi mãi lỡ mất cơ hội vì những chi tiết nhỏ,]









