Cách dùng "关在笼子里的金丝雀" (guān zài lóng zi lǐ de jīn sī què) trong hội thoại tiếng Trung
关在笼子里的金丝雀
Con chim hoàng yến bị nhốt trong lồng,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
6:53
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有什么没料到的 | yǒu shén me méi liào dào de | Có gì mà không lường trước được? |
| 2▶ | 关在笼子里的金丝雀 | guān zài lóng zi lǐ de jīn sī què | Con chim hoàng yến bị nhốt trong lồng, |
| 3 | 放它出去 | fàng tā chū qù | thả nó ra |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiǎo dòng fēng yún wǒ ài dòu ná le dì jǐ míngthay đổi cục diện. Idol của tôi được hạng mấy?

HSK 5
0:03s
bù kě néng píng tái bà bà bú huì dāng rén deKhông thể nào, nền tảng sẽ không làm người đâu.

HSK 7
0:03s
rén shè shì bú shì guò yú fēng mǎn le yì diǎnquá phong phú so với một nhân vật trong sách không?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ néng yǒng yuǎn zài xì jié shàng shī zhī jiāo bì[thì chỉ có thể mãi mãi lỡ mất cơ hội vì những chi tiết nhỏ,]









