Cách dùng "好也过 坏也过" (hǎo yě guò huài yě guò) trong hội thoại tiếng Trung
好也过 坏也过
Tốt cũng qua mà xấu cũng qua.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
20:03
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走一个 | zǒu yí gè | cạn ly nào. |
| 2▶ | 好也过 坏也过 | hǎo yě guò huài yě guò | Tốt cũng qua mà xấu cũng qua. |
| 3 | 只求心情还不错 | zhǐ qiú xīn qíng hái bú cuò | Chỉ mong tâm trạng vẫn còn vui. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 3 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
mù dà rén zài wài miàn yǐ jīng gōng hòu duō shíMộc đại nhân đã chờ ở bên ngoài khá lâu rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè lián dài zhe běn rén yě zāo dào le huáng shàng de yàn qìkhiến bản thân cô ta cũng bị hoàng thượng chán ghét.

HSK 3
0:03s
zhè qí tā de fēi pín men dōu fèi jìn xīn sī dì xiǎng yào zhēng chǒng neCác phi tần khác đều đang dốc hết tâm tư muốn tranh sủng đó.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ài zēng bù guò zài tā yí niàn zhī jiān bà leYêu hay ghét đều chỉ trong một ý nghĩ của hắn mà thôi.












