Cách dùng "竟白龙鱼服亲自前来啊" (jìng bái lóng yú fú qīn zì qián lái a) trong hội thoại tiếng Trung
竟白龙鱼服亲自前来啊
lại cải trang vi hành, đích thân đến đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
9:44
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 图尔王子 | tú ěr wáng zǐ | Đồ Nhĩ vương tử |
| 2▶ | 竟白龙鱼服亲自前来啊 | jìng bái lóng yú fú qīn zì qián lái a | lại cải trang vi hành, đích thân đến đây. |
| 3 | 实不相瞒 | shí bù xiāng mán | Thật không dám giấu, |
More Clips From Episode
Total 60 clips (Page 1 of 3)
HSK 6
0:03s
nǐ wǒ de nǎo dài dōu yǒu kě néng bù bǎo aCái đầu của ông và ta đều có khả năng không giữ được đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jué duì bù néng ràng tā men kàn chū lái yī sī pò zhàntuyệt đối không thể để họ nhìn ra chút sơ hở nào.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhè zhāo yáng gōng dōu yào bèi nǐ nà xiē yīng yīng yàn yàn gěi tà pò lecung Chiêu Dương của ta sắp bị đám hồng nhan của người giẫm nát rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
shàng xíng xià xiào zhǔ shèng chén zhítrên gương mẫu thì dưới noi theo, quân chủ anh minh thì bề tôi ngay thẳng.

HSK 5
0:03s
gěi nín gěi nín shì yī xià bù yòng bù yòng wǒ zǎo shàng huà guò zhuāng le- Để thần thiếp trang điểm thử cho người. - Không cần, không cần. Buổi sáng ta đã trang điểm rồi.

HSK 5
0:03s
jiù méi bì yào le ba yào de yào de wǒ men cóng qián yào shìthì không cần đâu. Cần chứ ạ. Trước đây nếu

HSK 2
0:03s
méi yǒu méi yǒu méi yǒu de nǐ zhè huà shén me yì siKhông có, không có. Cô nói vậy là có ý gì?

HSK 6
0:03s
wǒ men guì fēi niáng niáng shì shén me hěn xiǎo qì de rén maQuý phi nương nương của chúng ta là người nhỏ nhen lắm sao?

HSK 2
0:03s
bú shì bú shì bú shì wǒ bú shì zhè ge yì siKhông phải, không phải. Ta không có ý đó.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ dōu gěi nǐ jì zhe ne xíng le xíng le hǎo le nǐ shén me yì sita đều nhớ cả đấy. Được rồi, được rồi, được rồi. Cô có ý gì?




