Cách dùng "你别管了 你等等你姐" (nǐ bié guǎn le nǐ děng děng nǐ jiě) trong hội thoại tiếng Trung
你别管了 你等等你姐
Mẹ đừng lo nữa. Em đợi chị em với nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
30:03
TMDB ID
282558
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我有 我有 我给他拿 | wǒ yǒu wǒ yǒu wǒ gěi tā ná | con có, con có, con lấy cho nó. |
| 2▶ | 你别管了 你等等你姐 | nǐ bié guǎn le nǐ děng děng nǐ jiě | Mẹ đừng lo nữa. Em đợi chị em với nào. |
| 3 | 白及 你站住 | bái jí nǐ zhàn zhù | Bạch Cập, em đứng lại. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s
qiāng dǎ dé bù zhǔn zǐ dàn shǔ nǐ yòng dé duōBắn thì không trúng, anh dùng đạn là nhiều nhất đấy.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
bù zhī dào nǎ ér nòng de méi shì bù téng bù téngKhông biết quệt vào đâu nữa, không sao, không đau. Không đau à?

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
xiū xī shén me ya dōu xián le shí duō tiān leNghỉ ngơi cái gì? Đã rảnh hơn 10 ngày rồi.

HSK 4
0:03s
lǎn lǘ de jiào shēng zǒng shì zuì xiǎng deTiếng kêu của con lừa lười lúc nào cũng vang nhất.

HSK 7
0:03s
huí lái lù shàng jīng guò zhuó yuán hú zhè liǎ zhèng wā kēng mái pí zi neTrên đường về đi qua hồ Trác Nguyên, hai tên này đang đào hố chôn da.

HSK 5
0:03s
zhèng fǔ gěi diǎn shuǐ hē ba gěi diǎn shuǐ hēChính quyền ơi, cho ngụm nước đi, cho ngụm nước đi.










