Cách dùng "去山里嘛 会找到的" (qù shān lǐ ma huì zhǎo dào de) trong hội thoại tiếng Trung

shānma huìzhǎodàode

Vào núi đi, sẽ tìm thấy mà.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
9:22
TMDB ID
282558
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1去哪找啊qù nǎ zhǎo aĐi đâu tìm đây?
2去山里嘛 会找到的qù shān lǐ ma huì zhǎo dào deVào núi đi, sẽ tìm thấy mà.
3回来了huí lái leVề rồi à?

More Clips From Episode

Total 105 clips (Page 4 of 6)
你这衣服挺好看的 哪儿买的
HSK 3
0:03s
nǐ zhè yī fú tǐng hǎo kàn de nǎ ér mǎi deBộ này của chị đẹp đấy. Mua đâu đấy?

每天都可以来 你们张阿妈家 蹭吃蹭喝的
HSK 7
0:03s
měi tiān dōu kě yǐ lái nǐ men zhāng ā mā jiā cèng chī cèng hē dengày nào cũng có thể đến nhà má Trương của mọi người ăn chực uống chực,

主要是县里太抠了 那肉够不够啊 我们家管够
HSK 7
0:03s
zhǔ yào shì xiàn lǐ tài kōu le nà ròu gòu bù gòu a wǒ men jiā guǎn gòuChủ yếu do huyện bủn xỉn quá. Thịt có đủ không? Nhà chúng tôi bao mọi người đủ ăn.

反正 你们张阿妈的医院啊 不发工资 光发肉了
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng nǐ men zhāng ā mā de yī yuàn a bù fā gōng zī guāng fā ròu leTóm lại bệnh viện của má Trương không phát lương, chỉ phát thịt thôi.

我们吃肉可以嘛 有一个家伙不吃肉
HSK 7
0:03s
wǒ men chī ròu kě yǐ ma yǒu yí gè jiā huo bù chī ròuBọn tôi ăn được thịt, có một tên không ăn thịt.

我新买的鸡蛋 我给你们卧一个吧
HSK 7
0:03s
wǒ xīn mǎi de jī dàn wǒ gěi nǐ men wò yí gè baTôi vừa mới mua trứng. Tôi luộc cho mọi người ăn nhé.

给你找了份新工作啊 我可不去你们那儿
HSK 4
0:03s
gěi nǐ zhǎo le fèn xīn gōng zuò a wǒ kě bù qù nǐ men nà értìm cho em việc mới này. Em không đến chỗ bọn chị làm đâu.

你们那儿啊 连工资都发不出来
HSK 4
0:03s
nǐ men nà ér a lián gōng zī dōu fā bù chū láiChỗ bọn chị còn không phát nổi lương.

当然了 局里肯定会 再派一个人来
HSK 5
0:03s
dāng rán le jú lǐ kěn dìng huì zài pài yí gè rén láiTất nhiên, chắc chắn bên cục sẽ cử người khác tới.

还是更 更喜欢你
HSK 3
0:03s
hái shì gèng gèng xǐ huān nǐvẫn... Vẫn thích cháu hơn.

你们以后 再也不能来我们家 蹭吃蹭喝了
HSK 7
0:03s
nǐ men yǐ hòu zài yě bù néng lái wǒ men jiā cèng chī cèng hē leSau này các người không được đến nhà chúng tôi ăn chực uống chực nữa đâu.

我们家她说了不算 钥匙在哪儿都知道 你们随时来
HSK 5
0:03s
wǒ men jiā tā shuō le bù suàn yào shi zài nǎ ér dōu zhī dào nǐ men suí shí láiNó không có quyền lên tiếng ở nhà này. Bọn cậu biết chìa khóa ở đâu. Các cậu thích đến lúc nào thì đến.

一起吃吧 我不吃 不吃 冬智巴 冬智巴 走了
HSK 2
0:03s
yì qǐ chī ba wǒ bù chī bù chī dōng zhì bā dōng zhì bā zǒu leCùng ăn đi. Tôi không ăn, không ăn. Đông Trí Ba, Đông Trí Ba. Đi đây.

妈 我走了 你去哪儿啊 我有事 出去两天
HSK 2
0:03s
mā wǒ zǒu le nǐ qù nǎ ér a wǒ yǒu shì chū qù liǎng tiānCon đi nhé mẹ. Con đi đâu thế? Con có việc, ra ngoài vài ngày.

你身上有钱吗 你得装点钱 我 我 我
HSK 4
0:03s
nǐ shēn shàng yǒu qián ma nǐ dé zhuāng diǎn qián wǒ wǒ wǒCon có tiền không? Con phải đem theo ít tiền chứ. Con, con, con,

你别管了 你等等你姐
HSK 1
0:03s
nǐ bié guǎn le nǐ děng děng nǐ jiěMẹ đừng lo nữa. Em đợi chị em với nào.

干啥 你干啥 一天到晚往外跑 不是说有事吗
HSK 3
0:03s
gàn shá nǐ gàn shá yī tiān dào wǎn wǎng wài pǎo bú shì shuō yǒu shì maLàm gì thế? Em làm gì ý, cả ngày cứ nhong nhong ngoài đường. Em bảo có việc còn gì.

你最近 老是不着家 你让她省点心行不行
HSK 4
0:03s
nǐ zuì jìn lǎo shì bù zhe jiā nǐ ràng tā shěng diǎn xīn xíng bù xíngdạo này em toàn không ở nhà. Em đừng làm mẹ lo được không?

我赶不上车了 走了 你上哪儿去你
HSK 2
0:03s
wǒ gǎn bù shàng chē le zǒu le nǐ shàng nǎ ér qù nǐEm trễ xe rồi. Đi đây. Em đi đâu thế hả?

阿妈 我饿了 饭做好了吗
HSK 3
0:03s
ā mā wǒ è le fàn zuò hǎo le maMẹ ơi, con đói rồi. Cơm nấu xong chưa ạ?