Cách dùng "你的事呢 我听说了" (nǐ de shì ne wǒ tīng shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
你的事呢 我听说了
Chuyện của cậu, tôi có nghe rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
21:21
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 舒静 何庭 | shū jìng hé tíng | Thư Tĩnh Hà Đình |
| 2▶ | 你的事呢 我听说了 | nǐ de shì ne wǒ tīng shuō le | Chuyện của cậu, tôi có nghe rồi. |
| 3 | 怎么样 你没事吧 | zěn me yàng nǐ méi shì ba | Thế nào rồi? Cậu ổn không? |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 5 of 10)
HSK 3
0:03s
duì le wǒ tīng shuō nà ge tóng tóng yào chū yuàn le shì baÀ này, tôi nghe nói Đồng Đồng sắp xuất viện rồi phải không?

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me shě de bǎ wǒ men hái zi rēng zài zhè ér bù guǎn nesao nỡ bỏ đứa trẻ của chúng ta ném ở đây không ai trông vậy?

HSK 5
0:03s
páng biān yòu méi fǎ chōng diàn wǒ jīn tiān zǎo shàng qǐ lái huí jiāxung quanh lại không có chỗ sạc. Sáng nay tôi dậy về nhà,

HSK 3
0:03s
shuō shì tā zhào gù wǒ men xiǎo lóng bāo zhào gù le yī xiǔNghe nói cô ấy trông Tiểu Long Bao giúp, trông suốt cả đêm.

HSK 3
0:03s
xiè xiè xiè xiè nǐ men le xiè xiè méi shì zhè shì wǒ men yīng gāi zuò deCảm ơn, cảm ơn các anh, cảm ơn. Không có gì, đây là việc chúng tôi nên làm.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
píng shén me gěi nǐ ya píng shén me bù néng gěi wǒ yaDựa vào đâu mà cho chị Dựa vào đâu mà không cho tôi

HSK 5
0:03s
nǐ zhè rén jiǎng bù jiǎng dào lǐ shén me jiào wǒ bù jiǎng dào lǐChị có biết lý lẽ không vậy Sao lại bảo tôi không biết lý lẽ










