Cách dùng "给我放回去 放回去" (gěi wǒ fàng huí qù fàng huí qù) trong hội thoại tiếng Trung

gěifànghuí fànghuí

Để lại chỗ cũ cho tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:36
guī
yuán
chù

Vật về chỗ cũ.

LINE 0212:37
PLAYING SCENE
gěi wǒ fàng huí qù fàng huí qù

给我放回去 放回去

Để lại chỗ cũ cho tôi.

LINE 0312:41
fàng
huí

Đặt lại.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp12:37
TMDB ID291470