Cách dùng "给我放回去 放回去" (gěi wǒ fàng huí qù fàng huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
给我放回去 放回去
Để lại chỗ cũ cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:36
wù物
guī归
yuán原
chù处
“Vật về chỗ cũ.”
LINE 0212:37
PLAYING SCENEgěi wǒ fàng huí qù fàng huí qù
给我放回去 放回去
“Để lại chỗ cũ cho tôi.”
LINE 0312:41
fàng放
huí回
qù去
“Đặt lại.”
Show Information