Cách dùng "可是我之前也没有靠山" (kě shì wǒ zhī qián yě méi yǒu kào shān) trong hội thoại tiếng Trung

shìzhīqiánméiyǒukàoshān

Nhưng trước đây tôi cũng không có chỗ dựa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:52
zhēn
de
líng

Thật sự không linh nghiệm.

LINE 0203:54
PLAYING SCENE
shì
zhī
qián
méi
yǒu
kào
shān

Nhưng trước đây tôi cũng không có chỗ dựa.

LINE 0303:57
miàn
shàng
le
ma

Không phải cũng diễn kịch rồi sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp03:54
TMDB ID291470