Cách dùng "留下不好的名声" (liú xià bù hǎo de míng shēng) trong hội thoại tiếng Trung
留下不好的名声
để lại danh tiếng không tốt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:39
bù不
néng能
ràng让
lǎo老
cáo曹
zài在
dōng冬
qù去
chūn春
lái来
“Không thể để lão Tào qua mùa xuân.”
LINE 0240:41
PLAYING SCENEliú留
xià下
bù不
hǎo好
de的
míng名
shēng声
“để lại danh tiếng không tốt.”
LINE 0340:43
jīn今
ér儿
wǒ我
zuò做
jué决
dìng定
a啊
“Hôm nay tôi quyết định.”
Show Information