Cách dùng "你还得倒贴学费 是吧" (nǐ hái dé dào tiē xué fèi shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
你还得倒贴学费 是吧
cậu còn phải trả học phí nữa, đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:00
nǐ你
gěi给
tā她
shàng上
kè课
“Cậu dạy cho cậu ấy,”
LINE 0238:01
PLAYING SCENEnǐ hái dé dào tiē xué fèi shì ba
你还得倒贴学费 是吧
“cậu còn phải trả học phí nữa, đúng không?”
LINE 0338:04
nǐ你
tú图
shén什
me么
ya呀
“Cậu muốn gì?”
Show Information