Cách dùng "你看他能出什么幺蛾子" (nǐ kàn tā néng chū shén me yāo é zi) trong hội thoại tiếng Trung
你看他能出什么幺蛾子
Huynh xem huynh ấy có thể xảy ra chuyện gì.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:03
nǐ你
jiù就
qù去
“Cậu đi đi.”
LINE 0205:05
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
tā他
néng能
chū出
shén什
me么
yāo幺
é蛾
zi子
“Huynh xem huynh ấy có thể xảy ra chuyện gì.”
LINE 0305:07
kě可
shì是
wǒ我
cóng从
lái来
méi没
yǒu有
qù去
guò过
“Nhưng tôi chưa từng đến”
Show Information