Cách dùng "它不一定就是你想的那样" (tā bù yí dìng jiù shì nǐ xiǎng de nà yàng) trong hội thoại tiếng Trung
它不一定就是你想的那样
nó chưa chắc đã như em nghĩ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:24
wǒ我
shì是
shuō说
yǒu有
xiē些
shì事
“Ý em là có một số chuyện,”
LINE 0202:26
PLAYING SCENEtā它
bù不
yí一
dìng定
jiù就
shì是
nǐ你
xiǎng想
de的
nà那
yàng样
“nó chưa chắc đã như em nghĩ.”
LINE 0302:28
huì会
yǒu有
biàn变
huà化
“Sẽ có thay đổi.”
Show Information