Cách dùng "他就一见钟情了" (tā jiù yī jiàn zhōng qíng le) trong hội thoại tiếng Trung
他就一见钟情了
anh ấy đã yêu từ cái nhìn đầu tiên.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:24
pèng碰
jiàn见
gè个
nī妮
ér儿
“gặp một cô bé,”
LINE 0239:25
PLAYING SCENEtā他
jiù就
yī一
jiàn见
zhōng钟
qíng情
le了
“anh ấy đã yêu từ cái nhìn đầu tiên.”
LINE 0339:28
míng明
nián年
a啊
“Năm sau,”
Show Information