Cách dùng "他就一见钟情了" (tā jiù yī jiàn zhōng qíng le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùjiànzhōngqíngle

anh ấy đã yêu từ cái nhìn đầu tiên.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:24
pèng
jiàn
ér

gặp một cô bé,

LINE 0239:25
PLAYING SCENE
jiù
jiàn
zhōng
qíng
le

anh ấy đã yêu từ cái nhìn đầu tiên.

LINE 0339:28
míng
nián
a

Năm sau,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp39:25
TMDB ID291470